Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 金 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: sin2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鍌字鍌音鍌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ
古人名用字。
古钟口的两角。 铣