Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ Yueping: kaai2/gaai1 Guangdong: kai2/gai1
Minnan: kai Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鍇鐵鍇字鍇音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: high quality iron
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎi
Zhuyin: ㄎㄞˇ