Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kěn Zhuyin: ㄎㄣˇ Yueping: Guangdong: hang2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:錹字錹音錹义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kěn
Zhuyin: ㄎㄣˇ
化学元素“钪”的旧译。