Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "錧"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guǎn | Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: gun2 |
| Minnan: kóan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 木錧犂錧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guǎn Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ |
车毂端包的冒盖:“木~约绥约辔。” 輨 犁刃。 |
||