Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "錣"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhuì | Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: zyut3 |
| Minnan: toat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: armor neckplates | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuì Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ |
针 錣,针也。——《玉篇》 赶马杖上端用来刺马的铁针 马欲进则钩饰禁之,欲退则错錣贯之。——《韩非子》 又如:錣筴(上端带有的铁针的赶马杖) |
||