Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: kei4 Guangdong: kéi4
Minnan: í、kî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蘭錡崎錡木錡甗錡汪錡衛國
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of pen; a kind of chisel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
(形声。从金,奇声。本义:釜之有足者)
同本义 于以湘之,维錡及釜。——《诗·召南·采蘋》
一种兵器,矛属,齐刃如凿 既破我斧,又缺我錡。——《诗·豳风·破斧》