Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "錠"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:锭 |
| Pinyin: dìng | Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ | Yueping: ding3/ding6 | Guangdong: ding3/ding6 |
| Minnan: tēng、tiāⁿ | Chaozhou: dian6 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 冥錠壓錠古錠刀朱錠筆錠如意紗錠紙錠紡錠金錠鋼錠钣錠銀錠錠劑錠器錠子錠子油錠子茶錠子藥 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 紡花錠插到蕎麥囤----尖對稜 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: spindle, slab, cake, tablet | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dìng Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ |
锭 |
||