Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "錜"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: niè | Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: nip6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: niè Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ |
小钗,古代妇女插在鬓边的一种首饰:“华~斜簪小鸦髻。” 小钉。 |
||