Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "錔"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tà | Zhuyin: ㄊㄚˋ | Yueping: | Guangdong: taap3 |
| Minnan: thap | Chaozhou: tab4 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cap | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ |
用金属贴盖器物的头端的金属,金属套。如:指錔 套;裹 鬼薪白粲钳钛髠。——《急就篇》。唐·颜师古注:“以錔头曰钳,錔足曰钛。” |
||