Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 金 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: gin3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鋻字鋻音鋻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
刚。
坚硬的铁。
收割禾穗的刀。
Pinyin 2: jiàn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ
刀剑等淬火。