Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鋹"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chǎng | Zhuyin: ㄔㄤˇ | Yueping: | Guangdong: cong2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sharp; a keen edge; sharp point | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chǎng Zhuyin: ㄔㄤˇ |
锐利 鋹,利也。——《玉篇》 |
||