Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鋩"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:铓 |
| Pinyin: máng | Zhuyin: ㄇㄤˊ | Yueping: mong4 | Guangdong: mong4 |
| Minnan: bông、mî | Chaozhou: | Tang: miɑng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 不露鋒鋩寒鋩石鋩鋩刃鋩氣鋩輝鋩鋒鋩鑼鋩锷鋩穎铦鋩雄鋩 | ||
| Thành ngữ: | 不露鋒鋩鋒鋩畢露 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: point of a sword; sharp point | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: máng Zhuyin: ㄇㄤˊ |
刀剑等的尖端;锋刃:剑~。 光芒:“雄戟耀~。” |
||