Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鋧"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiàn | Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: jin6 |
| Minnan: hiān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 铣鋧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: small chisel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ |
〔銑( xi僴)~〕a.小矛,如“摩诃遥掷~~,正中其额。”b.小凿。 |
||