Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhuó Zhuyin: ㄓㄨㄛˊ Yueping: Guangdong: zok6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鋜字鋜音鋜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fetters, shackles
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuó
Zhuyin: ㄓㄨㄛˊ
锁足 青云路难近,黄鹤足仍鋜。——唐·韩愈、孟郊《纳凉联句》
锁足的器具 有如鱼含钩,又如鹤受鋜。——清·朱彝尊文
镯子 在足曰鋜,在臂曰钏。——唐·慧琳《一切经音义》引《字书》
又如:金鋜