Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: xīn Zhuyin: ㄒㄧㄣ Yueping: san1 Guangdong: sen1
Minnan: chú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鋅闆鋅版鋅白鋅粉氧化鋅氯化鋅硫化鋅鋅鋇白鍍鋅鐵錫鐵山鉛鋅礦
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: zinc (element 30, Zn)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xīn
Zhuyin: ㄒㄧㄣ