Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鋂"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: méi | Zhuyin: ㄇㄟˊ | Yueping: | Guangdong: mui4 |
| Minnan: mûi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bit cup | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: méi Zhuyin: ㄇㄟˊ |
古代犬项圈呈大连环状的装饰物。 |
||
| Pinyin 2: méng Zhuyin: ㄇㄥˊ |
萌 |
||