Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guā Zhuyin: ㄍㄨㄚ Yueping: Guangdong: cim1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:銽字銽音銽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ

Pinyin 2: kuò
Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ

Pinyin 3: tiǎn
Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ

Pinyin 4: guā
Zhuyin: ㄍㄨㄚ