Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "銼"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:锉 |
| Pinyin: cuò | Zhuyin: ㄘㄨㄛˋ | Yueping: cho3 | Guangdong: co3 |
| Minnan: chho、chhò | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 冷銼土銼摺銼闆銼銼刀噂銼吃繩床土銼 | ||
| Thành ngữ: | 心如刀銼截發銼藳 | ||
| Xiehouyu: | 三角銼刀----麵麵有用鑽子碰銼子----對頭鑽子碰銼子----死對頭 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: carpenter’s file, file smooth | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuò Zhuyin: ㄘㄨㄛˋ |
锉 |
||