Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "銶"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:𨱇 |
| Pinyin: qiú | Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ | Yueping: kau4 | Guangdong: keo4 |
| Minnan: kiú | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: chisel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiú Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ |
古代的一种凿子。一说独头斧 既破我斧,又缺我銶。——《诗·豳风》 |
||