Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuǎ Zhuyin: ㄎㄨㄚˇ Yueping: Guangdong: kwaa1
Minnan: khóa Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:銙字銙音銙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuǎ
Zhuyin: ㄎㄨㄚˇ
古代附于腰带上的装饰品,用金、银、铁、犀角等制成:“至唐高祖……一品、二品~以金,六品以上以犀,九品以上以银,庶人以铁。”
形似带銙的一种茶,称“銙茶”。
量词,计算茶叶銙数的单位。