Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "銒"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xíng | Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: jing4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ancient wine vessel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xíng Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ |
古代的一种酒器,似钟,颈长。 古代盛羹的器皿。 鉶 温器。 鋞 古代称井陘山为“銒山”。 |
||