Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 金 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qióng Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ Yueping: Guangdong: kung4
Minnan: kheng、khiong Chaozhou: kêng1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:銎字銎音銎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: eyehole to hang an axe by
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiōng
Zhuyin: ㄑㄩㄥ
斧头上装柄的孔 銎,斤斧穿也。——《说文》。段玉裁注:“谓斤斧之孔所以受柄者。”
后泛指农器上的孔