Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: chòng Zhuyin: ㄔㄨㄥˋ Yueping: chung3 Guangdong: cung3
Minnan: chhèng、chhiòng Chaozhou: cêng3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:土銃拳銃排銃夢銃火銃炮銃瞌銃短銃磕銃銃子鳥銃三眼銃打瞌銃打磕銃短提銃鳥嘴銃一銃子性兒
Thành ngữ:夢夢銃銃夢夢銃銃
Xiehouyu:鳥銃轟蚊子老鼠咬銃----兩敗俱傷朝天銃走火----放空泡朝天銃走火----放空炮
Nghĩa tiếng Anh: ancient weapon, blunderbuss
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chòng
Zhuyin: ㄔㄨㄥˋ