Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hóng Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: hung4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鉷字鉷音鉷义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: trigger
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hóng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ
弩上钩弦发矢的部件 鉷,弩牙也。——《玉篇》<br>鉷,《埤苍》:“弩牙,辟致也。”——《集韵》