Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鉲"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kǎ | Zhuyin: ㄎㄚˇ | Yueping: | Guangdong: kaa1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cadmium (element 48, Cd) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kǎ Zhuyin: ㄎㄚˇ |
化学元素“镉”的又译。 1905年,德国科学家维斯巴赫从氧化镱中分离出的一种新元素,符号Cp,曾一度获得承认,译作“鉲”,后确定它就是“镥”,故此名称被舍弃。 |
||