Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ Yueping: Guangdong: san4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鉮涩鉮鏉鉮字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shén
Zhuyin: ㄕㄣˊ
类似于铵的含砷一价基AsH4,已知有其有机衍生物(如四甲鉮化碘As(CH3)4I) ——元素符号 As