Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǔ Zhuyin: ㄇㄨˇ Yueping: Guangdong: mou5
Minnan: bóng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:钴鉧钴鉧潭鉧字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǔ
Zhuyin: ㄇㄨˇ
——“钴鉧”(gǔmǔ):熨斗