Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鉚"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:铆 |
| Pinyin: liǔ | Zhuyin: ㄌㄧㄡˇ | Yueping: maau5 | Guangdong: mao5 |
| Minnan: kóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鉚勁兒鉚勁兒鉚工鉚接鉚釘鉚釘槍 | ||
| Thành ngữ: | 釘是釘,鉚是鉚釘是釘,鉚是鉚鐵釘鐵鉚 | ||
| Xiehouyu: | 鐵釘鉚在鋼闆上----紮紮實實釘是釘,鉚是鉚----不含餬 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: rivet | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǎo Zhuyin: ㄇㄠˇ |
铆 |
||