Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鉈"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:铊 |
| Pinyin: shī | Zhuyin: ㄕ | Yueping: ta1 | Guangdong: ta1 |
| Minnan: siâ、tô | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 秤不離鉈秤鉈稱鉈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a short spear; thallium (element 81, Tl) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||