Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鈸"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:钹 |
| Pinyin: bó | Zhuyin: ㄅㄛˊ | Yueping: bat9 | Guangdong: bed6 |
| Minnan: poah、po̍ah、po̍at、pu̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 入鈸齣鈸水鈸螺鈸鈴鈸鐃鈸銅鈸門鈸 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 芋頭葉子當鈸敲----不堪一擊草帽當鈸----沒有音放下笛子拿鈸----又吹又拍放下笛子拿鈸----吹吹拍拍 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: cymbals | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ |
钹 |
||