Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鈶"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sì | Zhuyin: ㄙˋ | Yueping: | Guangdong: zi6 |
| Minnan: sū | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sì Zhuyin: ㄙˋ |
耒端。 矛一类的兵器。 |
||