Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yuán Zhuyin: ㄩㄢˊ Yueping: Guangdong: jyun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鈨字鈨音鈨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hā bā kī
Zhuyin:
刀镡:刀身与护手之间的销。剑柄与剑身连接处两边突出部分:剑鼻、剑环、剑口、剑首(日本汉字)。