Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: niǔ Zhuyin: ㄋㄧㄡˇ Yueping: nau2 Guangdong: neo2
Minnan: liú Chaozhou: Tang: niǒu
Thứ tự nét:
Từ:製鈕印鈕壓鈕按鈕鈕子鈕釦鈕樞鈕鐐鎖鈕鐐鈕駝鈕鼻鈕
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: button, knob; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niǔ
Zhuyin: ㄋㄧㄡˇ