Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: chāo Zhuyin: ㄔㄠ Yueping: chaau1 Guangdong: cao1
Minnan: chhà、chhau、chhàu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:中鈔書鈔交鈔價鈔會鈔偽鈔侵鈔俸鈔假鈔冥鈔齣鈔劫鈔史鈔響鈔壞鈔外鈔大鈔奏鈔
Thành ngữ:掐尖落鈔露纂雪鈔露鈔雪纂鳥鈔求飽
Xiehouyu:眼睛上貼鈔票----認錢不認人拿鈔票揩屁股----衚作非為夢裡拾鈔票----財迷心竅鈔票洗額頭----見錢眼開
Nghĩa tiếng Anh: paper money, bank notes; copy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chāo
Zhuyin: ㄔㄠ