Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鈇"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fū | Zhuyin: ㄈㄨ | Yueping: | Guangdong: fu1 |
| Minnan: hu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 王鈇砧鈇窃鈇资鈇赐鈇钺辕门鈇鈇砧鈇质鈇钺鈇锁鈇锧锧鈇霜鈇 | ||
| Thành ngữ: | 严于鈇钺严如鈇钺切鈇之疑甘心鈇钺 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: an ax; a hatchet | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fū Zhuyin: ㄈㄨ |
铡刀,用以切草。古代也用为斩人的刑具 此孰与身伏鈇质,妻子为僇乎?——《史记·项羽本纪》 斧头 人有亡鈇者,意其邻之子。——《列子·说符》 |
||