Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "釿"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jīn | Zhuyin: ㄐㄧㄣ | Yueping: | Guangdong: gan1 |
| Minnan: kun | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hew, chop, smooth | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jīn Zhuyin: ㄐㄧㄣ |
斤 斧头:“良匠善能运~” 古代金属重量名,亦货币名。中国战国时期东方各国多以“釿”为单位,秦统一衡制时被废除。 |
||