Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shī Zhuyin: ㄕ Yueping: Guangdong: si1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:釶字釶音釶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shī
Zhuyin: ㄕ
矛。 鍦
Pinyin 2: yí
Zhuyin: ㄧˊ
古代一种盛酒或水的器具。 匜