Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: Guangdong: hat1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:釳字釳音釳义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
古代装在马头上像角的金属装饰物,用来割除网罗。
古代结在车辕两边,防止马打架的一种装置。