Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huá Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:釪字釪音釪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: an alms bowl; a small bell
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huá
Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ
耕地起土的农具。 铧
Pinyin 2: yú
Zhuyin: ㄩˊ
〔錞(