Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiǎo Zhuyin: ㄑㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: ciu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:釥字釥音釥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiǎo
Zhuyin: ㄑㄧㄠˇ
好。
优质金属。
微。
净。
Pinyin 2: jiǎo
Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ
利。