Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nǎi Zhuyin: ㄋㄞˇ Yueping: Guangdong: naai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:釢字釢音釢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǎi
Zhuyin: ㄋㄞˇ
化学元素“钕”的旧译。
化学元素“镎”的旧译。