Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: jīn Zhuyin: ㄐㄧㄣ Yueping: Guangdong: gam1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:釒字釒音釒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Kangxi radical 167
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīn
Zhuyin: ㄐㄧㄣ
金 用作偏旁。俗称“金字旁”。