Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "醾"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mí | Zhuyin: ㄇㄧˊ | Yueping: | Guangdong: mei4 |
| Minnan: bî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 酴醾酴醾酒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a kind of liquor | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mí Zhuyin: ㄇㄧˊ |
酒名。重酿的酒 。如:酴醾(古书上指重酿的酒) |
||