Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: rú Zhuyin: ㄖㄨˊ Yueping: Guangdong: jyu4
Minnan: jú、jû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:甛醹甜醹醹醴
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: strong wine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: rú
Zhuyin: ㄖㄨˊ
(酒味)醇厚:“酒醴维~。”
味醇厚的酒:“甜~九投”。