Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "醸"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: niàng | Zhuyin: ㄋㄧㄤˋ | Yueping: | Guangdong: joeng6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: brew, ferment | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: niàng Zhuyin: ㄋㄧㄤˋ |
酿 |
||