Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chěn Zhuyin: ㄔㄣˇ Yueping: Guangdong: cam2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酢醦醦浆醦字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ
醋。
Pinyin 2: chěn
Zhuyin: ㄔㄣˇ
醋。
醋味。