Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: piǎo Zhuyin: ㄆㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: piu2
Minnan: phiáu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:吴醥清醥醥字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: piǎo
Zhuyin: ㄆㄧㄠˇ
清酒:“破愁惟有馨~。”
(酒)清:“醁醅寒且~”。