Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: táng Zhuyin: ㄊㄤˊ Yueping: tong4 Guangdong: tong4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:醣字醣音醣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: carbohydrates
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: táng
Zhuyin: ㄊㄤˊ
有机化合物的一类,有甜味,通式为 Cn(H2O)m(m,n为整数)。分为单糖、双糖和多糖三种,是人体内产生热量的主要物质。旧称“醣” 。如:葡萄糖、乳糖等。也叫“碳水化合物”