Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "醡"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhà | Zhuyin: ㄓㄚˋ | Yueping: | Guangdong: zaa3 |
| Minnan: chà | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 醡袋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wine press | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhà Zhuyin: ㄓㄚˋ |
酒榨的榨床 榨酒,压槽取酒 却是一个酒店,半夜起来醡酒。——《水浒传》 榨酒具 松槽葛囊才上醡,老夫脱帽先尝新。——宋·杨万里《新酒歌》 |
||