Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "醠"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: àng | Zhuyin: ㄤˋ | Yueping: | Guangdong: ong3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 清醠 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: àng Zhuyin: ㄤˋ |
清酒 醠,浊酒也。从酉,盎声。清于醴而浊于缇,沈者,礼经皆以盎为之。——《说文》<br>清醠之美,始于耒耜。——《淮南子·说林训》 |
||